痶

diǎnNôm thiển

Pinyin: diǎn · Nôm: thiển

Tổng quan

điển

痶痪 · 痶瘓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiǎn
Âm Nômđiển
Quảng Đôngdin2
Hán ngữ Trung cổthenx
Phản thiết他典切
Thanh mẫu透
Vận銑
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) đẹn sài đẹn [Eng: oafish]
  • Bảng Tra Chữ Nôm điển
  • Bảng Tra Chữ Nôm thiển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「痶腳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痶xuē 1.病名,痢疾。 2.疾病。

Nguồn gốc

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。痶瘓,病貌。

Tự hình

  • Khải thư