痶瘓

tiǎn huàn

Pinyin: tiǎn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.病貌。

Cấu tạo: 痶 + 瘓 (hoán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痪瘫 · 瘓癱