瘇
Pinyin: zhǒng
Tổng quan
dropsy of the leg
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung2 |
| Nhật Bản | HARERU |
| Hàn Quốc | 종 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjyungx |
| Phản thiết | 豎勇切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「尰」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘇zhǒng 1.足肿。 2.泛指肌肉浮肿,肿胀。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】豎勇切。與𤺄同。脛氣足腫也。【前漢·賈誼傳】天下之勢,方病大瘇。【註】如淳曰:腫足曰瘇。
Tự hình
- Khải thư