瘇蠱

zhǒng gǔ

Pinyin: zhǒng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肿胀蛊毒。比喻祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肿胀蛊毒。比喻祸患。