Pinyin:

Tổng quan

xem 癔病[yi4 bing4]

癔病 · 癔症 · 男子癔病

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji3
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổqiik
Phản thiết於力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「癔病」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 癔 癔病。神经官能症之一。也称歇斯底里。多由精神受重大刺激引起 癔,心意病也。--《字汇·疒部》 癔病 癔yì

Eng

  • CC-CEDICT used in 癔病[yi4 bing4] and 癔症[yi4 zheng4]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】於力切【集韻】乙力切,𠀤音憶。心意病也。

Tự hình

  • Khải thư