癔病

yì bìng

Pinyin: yì bìng

Tổng quan

chứng cuồng loạn

Cấu tạo: + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng cuồng loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種精神性神經官能疾病。患者呈焦慮與各種感覺過敏症狀,常自覺有病,缺乏行動與情緒的控制能力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神经官能症之一。也称歇斯底里(hysteria)。多由精神受重大刺激引起。发作时大叫大闹﹐哭笑无常﹐言语错乱﹐或有痉挛﹑麻痹﹑失明﹑失语等现象。参见"歇斯底里"。

Eng

  • CC-CEDICT hysteria
  • Cihui hysteria