眐
Pinyin: zhēng
Tổng quan
Xem Chính chính 眐眐
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing1 |
| Hàn Quốc | 정 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjeng |
| Phản thiết | 諸盈切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眐zhēng 1.见"眐眐"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤諸盈切,音征。【玉篇】獨視貌。 又【集韻】之盛切,征去聲。耑視也。
Tự hình
- Khải thư