目眐心駭 mù zhēng xīn hài Pinyin: mù zhēng xīn hài Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 眐 + 心 (tâm) + 駭 (hãi)Pinyinmù zhēng xīn hàiCấu tạo目 + 眐 + 心 + 駭