睄
Pinyin: qiáo
Tổng quan
biến thể cũ của 瞧[qiao2] (khẩu ngữ) liếc nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
| Chú âm | ㄑㄧㄠˊ |
| Phản thiết | 所敎切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 輕視、瞧不起。《集韻.去聲.效韻》:「睄,小視。」 [形] 晦暗不明。《楚辭.王逸.九思.疾世》:「日陰曀兮未光,閴睄窕兮靡睹。」自注:「睄窕,幽冥也。」
Eng
- CC-CEDICT to look at (old variant of 瞧[qiao2])
- CC-CEDICT (coll.) to glance
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所敎切,音稍。小視也。 又人名。汝睄。見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư