睄窕

shào tiǎo

Pinyin: shào tiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗;幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗;幽深。