睈
Pinyin: chěng
Tổng quan
rình rình mồi [Eng: to watch for bait]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chěng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing2 |
| Hán ngữ Trung cổ | thriengx |
| Phản thiết | 丑郢切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 靜 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睈chěng 1.见"睈睈"。 2.意不尽。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑郢切,音逞。【玉篇】睈睈,照視也。 又【廣韻】意不盡也。
Tự hình
- Khải thư