睈睈

chěng chěng

Pinyin: chěng chěng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照视﹔照视貌; 视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照视﹔照视貌。 2.视。