瞓
Pinyin: fěn
Tổng quan
ngủ (tiếng Quảng Đông) tương đương trong Quan thoại: 睡[shui4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fěn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan3 |
| Chú âm | ㄈㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞓fěn 1.方言。睡觉。
Eng
- CC-CEDICT to sleep (Cantonese)|Mandarin equivalent: 睡[shui4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰥛