瞓容

fèn róng

Pinyin: fèn róng

Tổng quan

Cấu tạo: + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和慈祥的容貌; 特指遗像; 天然光泽的脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和慈祥的容貌。 2.特指遗像。 3.天然光泽的脸色。