cōng

Pinyin: cōng

Tổng quan

Sáng. Ánh sáng

慰瞛 · 電瞛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Quảng Đôngcung1
Phản thiết將容切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞛cōng 1.目生光。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】七恭切,音瑽。目光也。【張協·七命】怒目電瞛。 又人名。孟瞛。見【宋史·宗室表】。 又【集韻】【韻會】𠀤將容切,音蹤。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰥒