慰瞛 wèi cōng Pinyin: wèi cōng Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 瞛Pinyinwèi cōngCấu tạo慰 + 瞛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁闷。Tân Hoa Tự Điển 1.郁闷。