瞜
Tổng quan
liếc nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lu |
| Phản thiết | 力朱切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to glance at
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落侯切【集韻】郞侯切,𠀤音樓。【玉篇】視也。 又【類篇】瞜睺,偏盲也。一曰細視。或作𧢃。 又矖瞜,古明目者。【孟子】作離婁。 又【廣韻】力朱切【集韻】龍珠切,𠀤音瘻。眗瞜,笑也。 又瞴瞜,微視也。【說文】作瞴婁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䁖 · 𧢃 · 䁖 · 䁖