盱瞜 xū lōu Pinyin: xū lōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.微视。 Cấu tạo: 盱 (hu) + 䁖Pinyinxū lōuCấu tạo盱 + 䁖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.微视。 Từ liên quan Gần nghĩa盱眙 · 盱衡 · 盱眙县 · 盱目 · 盱盱 · 盱睢 · 盱視 · 盱视