yào

Pinyin: yào

Tổng quan

矅yào 1.眼花,目眩。

眩矅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyào
Quảng Đôngjiu6
Hán ngữ Trung cổjeuh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矅yào 1.眼花,目眩。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同𥌉。

Tự hình

  • Khải thư