眩矅 xuàn yào Pinyin: xuàn yào Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 矅Pinyinxuàn yàoCấu tạo眩 + 矅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑;惑乱; 光彩夺目。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑;惑乱。 2.光彩夺目。