phu

Hán Việt: phu

Tổng quan

mã não đá quý kém một loại ngọc

砆石 · 砆碔 · 琝砆 · 碔砆 · 玞/砆 · 碔砆混玉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtphu
Quảng Đôngfu1
Nhật BảnISHI
Chú âmㄈㄨˉ
Phản thiết甫無切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {phu} [玞].;

Eng

  • CC-CEDICT agate|inferior gem|a kind of jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】甫無切,音膚。同玞。【山海經】會稽山下多砆石。【司馬相如·子虛賦】碝石碔砆。【註】碔砆,石次玉,赤地白采,蔥蘢不分。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 玞 · 玞