碔砆 wǔ fū · vũ phu Hán Việt: vũ phu · Pinyin: wǔ fū Tổng quan Cấu tạo: 碔 (vũ) + 砆 (phu)Pinyinwǔ fūHán Việtvũ phuCấu tạo碔 + 砆 · vũ + phu nghĩa thành phần: vũ + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 像玉的石頭。《文選.司馬相如.子虛賦》:「瑊𤨕玄厲,礝石碔砆。」