碔砆 wǔ fū·vũ phu Hán Việt: vũ phu · Pinyin: wǔ fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 像玉的石頭。《文選.司馬相如.子虛賦》:「瑊𤨕玄厲,礝石碔砆。」 Cấu tạo: 碔 (vũ) + 砆 (phu)Pinyinwǔ fūHán Việtvũ phuTừ loạidanhCấu tạo碔 + 砆 · vũ + phu nghĩa thành phần: vũ + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá giống ngọcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 像玉的石頭。《文選.司馬相如.子虛賦》:「瑊𤨕玄厲,礝石碔砆。」 Từ liên quan Gần nghĩa碔砆混玉 · 砆石 · 砆碔 · 碔石