砠
Pinyin: jū
Tổng quan
đồi đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jū |
|---|---|
| Quảng Đông | zeoi1 |
| Nhật Bản | ISHAMA |
| Chú âm | ㄑㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chio |
| Baxter-Sagart | [tsʰ]a |
| Hán ngữ Thượng cổ | [tsʰ]a |
| Phản thiết | 千余切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 有石頭的土山。《爾雅.釋山》:「土戴石為砠。」晉.郭璞.注:「土山上有石者。」《宋書.卷六七.謝靈運傳》:「山匪砠而是岵,川有清而無濁。」
Eng
- CC-CEDICT rocky hill
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】七餘切【集韻】【正韻】千余切,𠀤音疽。【說文】作岨。【爾雅·釋山】土戴石爲砠。【詩·周南】陟彼砠矣。【韻會】詩詁云:土山戴石,行者以爲苦,故云馬瘏僕痡。毛傳:石山戴土。誤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥕅 · 𥕑 · 岨 · 岨