山砠水厓

shān jū shuǐ zhì

Pinyin: shān jū shuǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + + (thủy) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石山和水滨。泛指荒僻的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石山和水滨。泛指荒僻的处所。