líng

Pinyin: líng

Tổng quan

砱líng 1.见"砱砾"。

砱石 · 砱砾 · 砱礫 · 石砱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngleon4
Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砱líng 1.见"砱砾"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音零。石砱也。 又【正字通】石孔開明也。一曰石聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥖟 · 𥘃