砱石

líng shí

Pinyin: líng shí

Tổng quan

Cấu tạo: + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"碇石"; 稳定船身的石块或系船的石礅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"碇石"。 2.稳定船身的石块或系船的石礅。