dảm

Hán Việt: dảm

Tổng quan

biến thể của 鹼 碱[jian3]

烟硷 · 菸硷 · 肉毒硷 · 筒箭毒硷 · 硷化 · 硷基 · 硷水 · 硷质

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtdảm
Quảng Đônggaan2
Chú âmㄐㄧㄢˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鹼

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硷(礆、鹼、鹻)jiǎn ⒈通常指在水溶液中电离而生出氢氧根离子()的化合物。如氢氧化钠、氢氧化钙等都是碱。 ⒉ ⒊被碱质侵蚀这堵墙壁~了。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鹼|碱[jian3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 礆 · 鹼 · 鹸 · 鹼 · 礆 · 鹼