菸硷

yān jiǎnư dảm

Hán Việt: ư dảm · Pinyin: yān jiǎn

Tổng quan

nicotine

Cấu tạo: 菸 (ư) + 礆 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 菸鹼
  • Cihui 菸碱
  • Tần suất từ nicotine , cũng viết là 菸鹼, 菸碱[yān jiǎn]

Eng

  • Cihui variant of 菸鹼; 烟碱
  • Tần suất từ variant of 菸鹼, 烟碱[yānjiǎn]

Đức

  • Handedict Nikotin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

硷基 · 菸斗 · 菸碱 · 菸草 · 菸蒂 · 烟碱素 · 烟酰胺 · 烟醯胺