Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

Cũng như chữ

碔石 · 碔砆 · 碔砆混玉 · 砆碔 · 珷/碔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngmou5
Nhật BảnBU
Chú âmㄨˇ
Hán ngữ Trung cổmyox
Phản thiết罔甫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {vũ} [珷].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「碔砆」條。

Eng

  • CC-CEDICT inferior gem|a kind of jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】文甫切【集韻】【韻會】罔甫切,𠀤音武。同珷。碔砆,詳前砆字註。一作武夫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 珷 · 𥕻 · 珷 · 珷