碔
vũ
Hán Việt: vũ · Pinyin: wǔ
Tổng quan
Cũng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Hán Việt | vũ |
| Quảng Đông | mou5 |
| Nhật Bản | BU |
| Chú âm | ㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | myox |
| Phản thiết | 罔甫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {vũ} [珷].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「碔砆」條。
Eng
- CC-CEDICT inferior gem|a kind of jade
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】文甫切【集韻】【韻會】罔甫切,𠀤音武。同珷。碔砆,詳前砆字註。一作武夫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 珷 · 𥕻 · 珷 · 珷