碜
Tổng quan
nhám (của thức ăn) không ưa nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chěn |
|---|---|
| Quảng Đông | cam2 |
| Chú âm | ㄔㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chrimx |
| Phản thiết | 楚錦切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碜 食物里夹着沙子的 丑;难堪 用同惨” 碜 很。表示深度加深 碜 chěn ①食品中夹杂有沙子牙~。 ②不好看真够寒~。 碜(磣、硶)chěn ⒈东西里杂有沙子牙~(食物里杂有沙子磕牙)。 ⒉丑陋难看。 ①丑陋,难看。 ②丢脸。
Eng
- CC-CEDICT gritty (of food)|unsightly
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】初朕切【集韻】楚錦切,𠀤參上聲。物雜沙也。 又【集韻】錯合切,參入聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 硶 · 𥓗 · 𥕃 · 𥕺 · 硶 · 碜 · 碜 · 磣 · 碜 · 磣