碽
Pinyin: bō
Tổng quan
(a simplified form of 碽) sound of bumping or striking, arched bridge
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bō |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hán ngữ Trung cổ | kung |
| Phản thiết | 沽紅切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碽bō 1.附石于弋缴以备射击。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古紅切【集韻】沽紅切,𠀤音公。擊石聲。 又【字彙補】亦姓。【太常寺志】明祖𡚱碽氏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䂵 · 䂵