石䂵 shí gōng Pinyin: shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 䂵Pinyinshí gōngCấu tạo石 + 䂵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱形石或拱形石桥。Tân Hoa Tự Điển 1.拱形石或拱形石桥。