Tổng quan

văn) 1. Núi có nhiều đá nhỏ; 2. Xem 碻 (2).

磝磝 · 磝衍 · 硗磝 · 碻磝 · 磽磝 · 詰屈磝碻 · 诘屈磝碻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngou4
Hán ngữ Trung cổngrau
Phản thiết牛交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五交切【集韻】【正韻】牛刀切【韻會】牛交切,𠀤音聱。與嶅同。【釋名】山多小石曰磝。磝,堯也。每石堯堯獨處而出見也。【韓愈文】山磝磝而相軌。 又碻磝。詳碻字註。【集韻】或作磽礉。

Tự hình

  • Khải thư