詰屈磝碻

jié qū bìng zhòu

Pinyin: jié qū bìng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (khuất) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容语言生硬难懂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容语言生硬难懂。