chuǎng

Pinyin: chuǎng

Tổng quan

(Cant.) to grind; a roller

磢石 · 磢錯 · 森磢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuǎng
Quảng Đôngcoeng2
Hán ngữ Trung cổchriangx
Phản thiết初兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sảng sang sảng [Eng: sonorous]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磢chuǎng 1.磨擦。 2.洗涤;清除。 3.磨炼;锻炼。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初兩切【集韻】【正韻】楚兩切,𠀤音搶。瓦石洗物也。【郭璞·江賦】奔溜之所磢錯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 摤 · 摤