森磢 sēn chuǎng Pinyin: sēn chuǎng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 磢Pinyinsēn chuǎngCấu tạo森 + 磢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 频繁地磨擦撞击。Tân Hoa Tự Điển 1.频繁地磨擦撞击。