zēng

Pinyin: zēng

Tổng quan

磳zēng 1.见"磳硊"﹑"磳磳"。 2.山崖;山麓。 3.见"磳磴"。

磳田 · 磳硊 · 磳磳 · 磳磴 · 棱磳 · 硱磳 · 碅磳 · 碼磳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzēng
Quảng Đôngzang1
Nhật BảnISHI
Hán ngữ Trung cổcong
Phản thiết鋤耕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磳zēng 1.见"磳硊"﹑"磳磳"。 2.山崖;山麓。 3.见"磳磴"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】作滕切【集韻】咨騰切,𠀤音增。碅磳,石貌。 又【集韻】鋤耕切,音碀。義同。

Tự hình

  • Khải thư