磳磴

zēng dèng

Pinyin: zēng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭遇挫折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭遇挫折。