lèi lôi

Hán Việt: lôi · Pinyin: lèi

Tổng quan

cách phát âm tại Đài Loan [lei4]

礌石 · 礌礌落落

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlèi
Hán Việtlôi
Quảng Đôngleoi4
Nhật BảnOTOSU
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄟˇ
Phản thiết盧對切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {lôi} [礧].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「礌石」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 礌石[lei2 shi2]|Taiwan pr. [lei4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】盧對切,同礧。推石自高而下也。 又魯猥切,同磊。衆石也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư