jiāng

Pinyin: jiāng

Tổng quan

một hòn đá nhỏ

砂礓 · 礓䃰 · 礓石 · 礓砾 · 礓礫 · 奇礓石 · 砂礓地

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāng
Quảng Đônggoeng1
Mân Namkiang1
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổkiang
Phản thiết居良切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 小石子。唐.盧綸〈題伯夷廟〉詩:「中條山下黃礓石,壘作夷齊廟裡神。」《明史.卷八七.河渠志五》:「皆山岡高阜,多砂礓石塊,極難為工。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礓 小石 礓jiāng砂礓,一种不透水的矿石块或颗粒。可作建筑材料。

Eng

  • CC-CEDICT a small stone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤居良切,音薑。礫石也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𥗪