砂礓地 Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 礓 + 地 (địa)Cấu tạo砂 + 礓 + 地 Nghĩa EngCihui 砂礓地 hājiāngdì p.w. <geol.> conglomerate M:²kuài