dàng

Pinyin: dàng

Tổng quan

asen

砒礵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindàng
Quảng Đôngsoeng1
Nhật BảnHISO
Chú âmㄉㄢˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礵dàng 1.物体的底部。

Eng

  • CC-CEDICT arsenic

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư