砒礵 pī shuāng Pinyin: pī shuāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"砒霜"。 Cấu tạo: 砒 (tì) + 礵Pinyinpī shuāngCấu tạo砒 + 礵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"砒霜"。 Từ liên quan Gần nghĩa砒霜 · 砒霜狼毒 · 砒酸