miǎo miểu

Hán Việt: miểu · Pinyin: miǎo

Tổng quan

giây (đơn vị thời gian) giây cung (đơn vị đo góc) (khẩu ngữ) ngay lập tức

秒回 · 秒射 · 秒忽 · 秒懂 · 秒杀 · 秒看 · 秒表 · 秒錶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiǎo
Hán Việtmiểu
Quảng Đôngmiu5
Mân Nambiáu
Nhật BảnNOGI
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄠˇ
Hán ngữ Trung cổmjeux
Phản thiết亡沼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tua lúa. Giây, phép chia thời gian 60 giây là một phút.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.稻穀的芒。《說文解字.禾部》:「秒,禾芒也。」如:「禾秒」、「麥秒」。 2.時間的名稱。六十秒為一分。 3.量詞:(1)計算時間的單位。六十秒為一分。如:「他花了十二秒時間跑完一百公尺。」(2)計算弧、角的單位。六十秒為一分,六十分為一度。(3)計算經緯度的單位。六十秒為一分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秒 (形声。从禾,少声。本义禾芒) 同本义 秒,禾芒也。--《说文》 造计秒忽。--《汉书·叙传下》。注引刘德秒,禾芒也。” 又如秒忽(秒是禾芒,忽是细丝,比喻微细);秒末(微小) 末端 癸巳七月之秒,余从西俗避暑白雷登海口。--清·薛福成文 秒 计量单位的名称 时间一分的1/60;特指厘米-克-秒制的时间单位 角度一分的1/60 作为测定液体粘度的一个测量单位的时间 秒miǎo ⒈谷物种子壳上的芒。 ⒉单位名称 ①时间六十~为一分钟。 ②圆周六十~为一分。 ③经纬度六十~为一分。

Eng

  • CC-CEDICT second (unit of time)|arc second (angular measurement unit)|(coll.) instantly

ja

  • JMdict second (unit of time)|arc second

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】亡沼切【集韻】【韻會】弭沼切,𠀤音眇。【說文】禾芒也。春分而禾生,夏至晷景可度。禾有秒,秋分而秒定。【韻會】秒之言妙也,微妙也。【前漢·敘傳】產氣黃鐘,造計秒忽。【註】秒,禾芒。忽,蛛網細者。

Thuyết Văn

禾芒也。 从禾。少聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

下文云。禾有秒。秋分而秒定。淮南書。秒作蔈。亦作䅺。按艸部云。蔈、末也。禾芒曰秒。猶木末曰杪。九穀攷曰。粟之孚甲無芒。芒生於粟𥝩之莖。 亡沼切。二部。

【秒】 (miểu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 少 (thiểu) Phiên thiết: Vong chiểu thiết Thượng tự: 亡 (vong) | Hạ tự: 沼 (chiểu) Trung cổ thanh mẫu: 微母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: viễu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hòa (Lúa) mang (Cỏ gai. Lá nhỏ dài m) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 䅺 · 𥤎