秒錶
miểu biểu
Hán Việt: miểu biểu · Pinyin: miǎo biǎo
Tổng quan
đồng hồ bấm giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ bấm giờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種體育運動、科學研究等常用的計時表。用來測量最小數值,可達五分之一秒,十分之一秒、五十分之一秒不等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 测定短时间间隔的仪表。有机械秒表和电子秒表两类。机械秒表与机械手表相仿,但具有制动装置,可精确至百分之一秒;电子秒表用微型电池作能源,电子元件测量显示,可精确至千分之一秒。广泛应用于科学研究、体育运动及国防等方面。
Eng
- CC-CEDICT stopwatch
- Cihui stopwatch