kǔn

Pinyin: kǔn

Tổng quan

to bind, as faggots of sheaves

稇载而归

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǔn
Quảng Đôngkwan2
Nhật BảnKON
Hán ngữ Trung cổkhuonx
Baxter-Sagartkʰˤunʔ
Hán ngữ Thượng cổkʰˤunʔ
Phản thiết苦本切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稇kǔn ⒈古同稛”余从两处~载而归。”

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】𠀤苦本切,音閫。成熟也。【正韻】从困。與稛字不同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦓾