稇載而歸 kǔn zài ér guī Pinyin: kǔn zài ér guī Tổng quan Cấu tạo: 稇 + 載 (tái) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinkǔn zài ér guīCấu tạo稇 + 載 + 而 + 歸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稇载:满载;归:返回。东西装得满满地回来。形容收获极丰富。