穏
Pinyin: wěn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 穩
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan2 |
| Nhật Bản | ODAYAKA |
| Hàn Quốc | ON |
| Chú âm | ㄨㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穏wěn 1.按,亦为"稳"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 穩|稳
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư