穏堂 wěn táng Pinyin: wěn táng Tổng quan Cấu tạo: 穏 + 堂 (đường)Pinyinwěn tángCấu tạo穏 + 堂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代举行禊事的亭阁。Tân Hoa Tự Điển 1.古代举行禊事的亭阁。