shēng

Pinyin: shēng

Tổng quan

liter

竔袅 · 叫竔 · 杳竔 · 窅竔 · 窈竔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēng
Quảng Đônglap6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竔shēng 1.旧时法国容量单位立脱尔(法语litre),略记为"竔"。即公升。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư